Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

2834.29

Loại khác:

Nitrites; nitrates / - Nitrates: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 3637 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 2834.29

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2834.29.10Nitrit; nitrat / - Nitrat: / - - Loại khác: / - - - Của bismutkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
2834.29.90Nitrit; nitrat / - Nitrat: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)