Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị
2836.99
Loại khác:
Carbonates; peroxocarbonates (percarbonates); commercial ammonium carbonate containing ammonium carbamate / - Other: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 2836.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2836.99.10 | Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Amoni carbonat thương phẩm | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2836.99.20 | Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chì carbonat | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2836.99.90 | Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |