Chương 29 · Hóa chất hữu cơ
2907.29
Loại khác:
Phenols; phenol-alcohols / - Polyphenols; phenol-alcohols: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 2907.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2907.29.10 | Phenols; rượu-phenol / - Polyphenols; rượu-phenol: / - - Loại khác: / - - - Rượu-phenol | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2907.29.90 | Phenols; rượu-phenol / - Polyphenols; rượu-phenol: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |