Chương 29 · Hóa chất hữu cơ

2907

Phenols; rượu-phenol

Phenols; phenol-alcohols

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 3951 SOURCE

10 dòng thuế thuộc 2907

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2907.11.00Phenols; rượu-phenol / - Monophenols: / - - Phenol (hydroxybenzene) và muối của nókg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.12.00Phenols; rượu-phenol / - Monophenols: / - - Cresols và muối của chúngkg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.13.00Phenols; rượu-phenol / - Monophenols: / - - Octylphenol, nonylphenol và các đồng phân của chúng; muối của chúngkg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.15.00Phenols; rượu-phenol / - Monophenols: / - - Naphthols và các muối của chúngkg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.19.00Phenols; rượu-phenol / - Monophenols: / - - Loại kháckg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.21.00Phenols; rượu-phenol / - Polyphenols; rượu-phenol: / - - Resorcinol và muối của nókg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.22.00Phenols; rượu-phenol / - Polyphenols; rượu-phenol: / - - Hydroquinone (quinol) và các muối của nókg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.23.00Phenols; rượu-phenol / - Polyphenols; rượu-phenol: / - - 4,4’-Isopropylidenediphenol (bisphenol A, diphenylolpropane) và muối của nókg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.29.10Phenols; rượu-phenol / - Polyphenols; rượu-phenol: / - - Loại khác: / - - - Rượu-phenolkg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2907.29.90Phenols; rượu-phenol / - Polyphenols; rượu-phenol: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)