Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3921.11
Từ các polyme từ styren:
Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics / - Cellular: / - - Of polymers of styrene:
5 dòng thuế thuộc 3921.11
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3921.11.21 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Cứng: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.11.29 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Cứng: / - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.11.91 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.11.92 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng màng (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.11.99 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |