Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3921.90
Loại khác:
Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics / - Other:
11 dòng thuế thuộc 3921.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3921.90.10 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ sợi lưu hóa | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.20 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các protein đã được làm cứng | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.30 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.41 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.42 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Dạng màng (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.43 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Dạng dải có ép vật liệu dệt | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.49 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.50 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ xenlulo tái sinh | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.60 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nó | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.70 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng hợp | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3921.90.90 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |