Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3923.29
Từ plastic khác:
Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; stoppers, lids, caps and other closures, of plastics / - Sacks and bags (including cones): / - - Of other plastics:
2 dòng thuế thuộc 3923.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3923.29.10 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic / - Bao và túi (kể cả loại hình nón): / - - Từ plastic khác: / - - - Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3923.29.90 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic / - Bao và túi (kể cả loại hình nón): / - - Từ plastic khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |