Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3923.90
Loại khác:
Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; stoppers, lids, caps and other closures, of plastics / - Other:
2 dòng thuế thuộc 3923.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3923.90.10 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Tuýp để đựng kem đánh răng | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3923.90.90 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |