Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4011.20
Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):
New pneumatic tyres, of rubber. / - Of a kind used on buses or lorries:
5 dòng thuế thuộc 4011.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4011.20.11 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4011.20.12 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4011.20.13 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4011.20.19 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4011.20.90 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |