Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4011.20

Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):

New pneumatic tyres, of rubber. / - Of a kind used on buses or lorries:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6444 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 4011.20

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4011.20.11Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.12Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.13Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.19Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Loại khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.90Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)