Chương 44 · Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ
4402.20
Của vỏ quả hoặc hạt:
Wood charcoal (including shell or nut charcoal), whether or not agglomerated / - Of shell or nut:
2 dòng thuế thuộc 4402.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4402.20.10 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối / - Của vỏ quả hoặc hạt: / - - Than gáo dừa | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4402.20.90 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối / - Của vỏ quả hoặc hạt: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |