Chương 49 · Sách, báo, tranh ảnh và các sản phẩm khác của công nghiệp in; các loại bản thảo viết bằng tay, đánh máy và sơ đồ
4911.99
Loại khác:
Other printed matter, including printed pictures and photographs / - Other: / - - Other:
5 dòng thuế thuộc 4911.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4911.99.10 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thẻ in sẵn cho đồ trang sức hoặc cho các đồ tư trang nhỏ trang điểm cá nhân hoặc đồ dùng cá nhân thường được mang theo trong ví, túi sách tay hoặc mang theo người (SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.99.20 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Nhãn đã được in để báo nguy hiểm dễ nổ trừ loại thuộc nhóm 48.21 (SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.99.30 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ thẻ đã được in nội dung về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa (SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.99.40 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Ấn phẩm in cấp quyền truy cập, cài đặt, tái bản hoặc ấn phẩm in khác sử dụng phần mềm (bao gồm cả trò chơi), dữ liệu, nội dung internet (bao gồm cả nội dung trong trò chơi hoặc trong ứng dụng) hoặc các dịch vụ, hoặc dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ di động) (SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.99.90 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |