Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
5701.90
Từ các vật liệu dệt khác:
Carpets and other textile floor coverings, knotted, whether or not made up / - Of other textile materials:
5 dòng thuế thuộc 5701.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5701.90.11 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.19 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.20 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.91 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.99 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |