Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
5701
Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện
Carpets and other textile floor coverings, knotted, whether or not made up
7 dòng thuế thuộc 5701
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5701.10.10 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.10.90 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.11 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.19 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.20 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.91 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5701.90.99 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |