Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
5703.10
Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up / - Of wool or fine animal hair:
4 dòng thuế thuộc 5703.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5703.10.10 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5703.10.20 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5703.10.30 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5703.10.90 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |