Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

5703.10

Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:

Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up / - Of wool or fine animal hair:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 8760 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 5703.10

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5703.10.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.30Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)