Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

5703.29

Loại khác:

Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up / - Of nylon or other polyamides: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 8767 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 5703.29

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5703.29.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.29.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)