Chương 60 · Các loại hàng dệt kim hoặc móc

6006

Vải dệt kim hoặc móc khác

Other knitted or crocheted fabrics

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 9130 SOURCE

24 dòng thuế thuộc 6006

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
6006.10.00Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.21.00Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ bông: / - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.22.00Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ bông: / - - Đã nhuộmkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.23.00Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ bông: / - - Từ các sợi có các màu khác nhaukg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.24.00Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ bông: / - - Đã inkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.31.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: / - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảmkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.31.20Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.31.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.32.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Đã nhuộm: / - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảmkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.32.20Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Đã nhuộm: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.32.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Đã nhuộm: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.33.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Từ các sợi có các màu khác nhau: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.33.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Từ các sợi có các màu khác nhau: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.34.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Đã in: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.34.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ sợi tổng hợp: / - - Đã in: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.41.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.41.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.42.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Đã nhuộm: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.42.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Đã nhuộm: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.43.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Từ các sợi có các màu khác nhau: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.43.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Từ các sợi có các màu khác nhau: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.44.10Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Đã in: / - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.44.90Vải dệt kim hoặc móc khác / - Từ xơ tái tạo: / - - Đã in: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
6006.90.00Vải dệt kim hoặc móc khác / - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)