Chương 62 · Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc

6211.33

Từ sợi nhân tạo:

Track suits, ski suits and swimwear; other garments / - Other garments, men’s or boys’: / - - Of man-made fibres:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 9666 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 6211.33

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
6211.33.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo chống cháy(SEN)kg/chiếc/bộ 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.40Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)