Chương 62 · Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc

6211

Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác

Track suits, ski suits and swimwear; other garments

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 9656 SOURCE

35 dòng thuế thuộc 6211

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
6211.11.00Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo bơi: / - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em traichiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.12.00Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo bơi: / - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gáichiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.20.00Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Bộ quần áo trượt tuyếtchiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.32.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ bông: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.32.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ bông: / - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.32.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ bông: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo chống cháy(SEN)kg/chiếc/bộ 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.40Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.33.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.39.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.39.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Quần áo chống cháy(SEN)kg/chiếc/bộ 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.39.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.39.40Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.39.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.42.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.42.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.42.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Sarong loại hình ống (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.42.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Áo phẫu thuậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Bộ quần áo bảo hộ chống nổkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.40Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.50Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.60Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Bộ quần áo nhảy dù liền thânkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.70Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Sarong loại hình ống (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.43.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.49.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.49.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.49.31Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện: / - - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.49.39Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện: / - - - - Loại khác (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.49.50Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Sarong loại hình ống (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.49.60Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.49.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)