Chương 62 · Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc
6211.49
Từ các vật liệu dệt khác:
Track suits, ski suits and swimwear; other garments / - Other garments, women’s or girls’: / - - Of other textile materials:
7 dòng thuế thuộc 6211.49
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6211.49.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.49.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.49.31 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện: / - - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN) | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.49.39 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện: / - - - - Loại khác (SEN) | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.49.50 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Sarong loại hình ống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.49.60 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.49.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |