Chương 72 · Sắt và thép

7211.29

Loại khác:

Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, not clad, plated or coated / - Not further worked than cold-rolled (cold-reduced): / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11178 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 7211.29

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7211.29.10Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Loại khác: / - - - Dạng lượn sóngkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.29.20Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Loại khác: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.29.30Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Loại khác: / - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mmkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.29.90Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)