Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7307.93
Loại hàn giáp mối:
Tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves), of iron or steel / - Other: / - - Butt welding fittings:
2 dòng thuế thuộc 7307.93
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7307.93.10 | Phụ kiện ghép nối cho ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông), bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại hàn giáp mối: / - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | kg | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7307.93.90 | Phụ kiện ghép nối cho ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông), bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại hàn giáp mối: / - - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |