Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7324.29
Loại khác:
Sanitary ware and parts thereof, of iron or steel / - Baths: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 7324.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7324.29.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Bồn tắm: / - - Loại khác: / - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.29.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Bồn tắm: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |