Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7324
Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Sanitary ware and parts thereof, of iron or steel
10 dòng thuế thuộc 7324
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7324.10.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: / - - Bồn rửa nhà bếp | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.10.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: / - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.21.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Bồn tắm: / - - Bằng gang đúc, đã hoặc chưa được tráng men: / - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.21.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Bồn tắm: / - - Bằng gang đúc, đã hoặc chưa được tráng men: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.29.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Bồn tắm: / - - Loại khác: / - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.29.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Bồn tắm: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.90.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Dùng cho bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.90.91 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận của bồn rửa nhà bếp hoặc bồn tắm | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.90.93 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận của bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.90.99 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |