Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7325.99
Loại khác:
Other cast articles of iron or steel / - Other: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 7325.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7325.99.20 | Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7325.99.90 | Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |