Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7325.99

Loại khác:

Other cast articles of iron or steel / - Other: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11953 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7325.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7325.99.20Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúngkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
7325.99.90Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)