Chương 74 · Đồng và các sản phẩm bằng đồng
7408.19
Loại khác:
Copper wire / - Of refined copper: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 7408.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7408.19.10 | Dây đồng / - Bằng đồng tinh luyện: / - - Loại khác: / - - - Được phủ, mạ hoặc tráng vàng hoặc bạc (SEN) | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7408.19.90 | Dây đồng / - Bằng đồng tinh luyện: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |