Chương 74 · Đồng và các sản phẩm bằng đồng

7408.29

Loại khác:

Copper wire / - Of copper alloys: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 12045 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7408.29

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7408.29.10Dây đồng / - Bằng hợp kim đồng: / - - Loại khác: / - - - Hợp kim đồng-thiếc (đồng thanh)(SEN)kg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7408.29.90Dây đồng / - Bằng hợp kim đồng: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)