Chương 76 · Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm
7614.90
Loại khác:
Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of aluminium, not electrically insulated / - Other:
4 dòng thuế thuộc 7614.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7614.90.11 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Cáp: / - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | kg/m | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.90.12 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Cáp: / - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | kg/m | 22,5% | 15% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.90.19 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Cáp: / - - - Loại khác | kg/m | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.90.90 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/m | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |