Chương 76 · Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm
7614
Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện
Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of aluminium, not electrically insulated
8 dòng thuế thuộc 7614
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7614.10.11 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Có lõi thép: / - - Cáp: / - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | kg/m | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.10.12 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Có lõi thép: / - - Cáp: / - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | kg/m | 22,5% | 15% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.10.19 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Có lõi thép: / - - Cáp: / - - - Loại khác | kg/m | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.10.90 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Có lõi thép: / - - Loại khác | kg/m | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.90.11 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Cáp: / - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | kg/m | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.90.12 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Cáp: / - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | kg/m | 22,5% | 15% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.90.19 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Cáp: / - - - Loại khác | kg/m | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7614.90.90 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/m | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |