Chương 78 · Chì và các sản phẩm bằng chì

7804.11

Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:

Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes / - Plates, sheets, strip and foil: / - - Sheets, strip and foil of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 12318 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7804.11

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7804.11.10Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: / - - - Chiều dày không quá 0,15 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7804.11.90Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)