Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8407.90
Động cơ khác:
Spark-ignition reciprocating or rotary internal combustion piston engines / - Other engines:
3 dòng thuế thuộc 8407.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8407.90.10 | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện / - Động cơ khác: / - - Công suất không quá 18,65 kW | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8407.90.20 | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện / - Động cơ khác: / - - Công suất trên 18,65 kW nhưng không quá 22,38 kW | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8407.90.90 | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện / - Động cơ khác: / - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |