Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

8413

Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng

Pumps for liquids, whether or not fitted with a measuring device; liquid elevators

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 13100 SOURCE

43 dòng thuế thuộc 8413

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8413.11.00Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo: / - - Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc cho garachiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.19.10Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo: / - - Loại khác: / - - - Hoạt động bằng điệnchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.19.20Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo: / - - Loại khác: / - - - Không hoạt động bằng điệnchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.20.10Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: / - - Bơm nướcchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.20.20Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: / - - Bơm hút sữachiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.20.90Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: / - - Loại khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.30.30Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.30.40Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.30.51Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Loại khác, loại ly tâm: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.30.52Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Loại khác, loại ly tâm: / - - - Với đường kính cửa hút trên 200 mmchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.30.90Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Loại khácchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.40.00Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm bê tôngchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.50.31Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.50.32Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Không hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.50.40Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/hchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.50.90Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.60.31Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.60.32Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Không hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.60.40Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/hchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.60.90Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.11Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.19Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: / - - - Loại khác (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.31Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.39Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước: / - - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.42Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.43Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.49Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.51Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.59Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h: / - - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.91Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Loại khác: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.70.99Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.81.13Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.81.14Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, không hoạt động bằng điệnchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.81.15Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/hchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.81.19Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.82.10Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Máy đẩy chất lỏng: / - - - Hoạt động bằng điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.82.20Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Máy đẩy chất lỏng: / - - - Không hoạt động bằng điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.91.10Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.91.20Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.91.30Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.91.40Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm ly tâm khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.91.90Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8413.92.00Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của máy đẩy chất lỏngchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)