Máy móc thiết bị · Máy công nghiệp
Bơm chất lỏng
Tên: Bơm chất lỏng · Liquid pumps ADVISORY
Bơm chất lỏng
Mã HS có khả năng liên quan
Không tự động xác nhận mã HS chỉ dựa vào tên thương mại. Phân loại chính thức phải dựa trên đặc tính thực tế, chú giải và 6 quy tắc.
Mapping sản phẩm – HS
| Tiền tố HS | Ghi chú | Độ tin cậy | Rà soát | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 8413 | Bơm chất lỏng | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
Dòng thuế (40) – thuế năm 2026
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8413.11.00 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo: / - - Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc cho gara | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.19.10 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo: / - - Loại khác: / - - - Hoạt động bằng điện | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.19.20 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo: / - - Loại khác: / - - - Không hoạt động bằng điện | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.20.10 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: / - - Bơm nước | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.20.20 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: / - - Bơm hút sữa | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.20.90 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: / - - Loại khác | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.30.30 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.30.40 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.30.51 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Loại khác, loại ly tâm: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.30.52 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Loại khác, loại ly tâm: / - - - Với đường kính cửa hút trên 200 mm | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.30.90 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: / - - Loại khác | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.40.00 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm bê tông | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.50.31 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.50.32 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Không hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.50.40 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.50.90 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: / - - Loại khác | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.60.31 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.60.32 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Không hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.60.40 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.60.90 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: / - - Loại khác | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.11 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm (SEN) | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.19 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: / - - - Loại khác (SEN) | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.31 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.39 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước: / - - - Loại khác | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.42 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.43 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.49 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Loại khác | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.51 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.59 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h: / - - - Loại khác | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.91 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Loại khác: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.70.99 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.81.13 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.81.14 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, không hoạt động bằng điện | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.81.15 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.81.19 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Bơm: / - - - Loại khác | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.82.10 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Máy đẩy chất lỏng: / - - - Hoạt động bằng điện | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.82.20 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: / - - Máy đẩy chất lỏng: / - - - Không hoạt động bằng điện | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.91.10 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.91.20 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90 | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8413.91.30 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19 | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |