Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8432.80
Máy khác:
Agricultural, horticultural or forestry machinery for soil preparation or cultivation; lawn or sports-ground rollers / - Other machinery:
3 dòng thuế thuộc 8432.80
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8432.80.10 | Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao / - Máy khác: / - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8432.80.20 | Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao / - Máy khác: / - - Máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8432.80.90 | Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao / - Máy khác: / - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |