Chương 85 · Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
8501.52
Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW:
Electric motors and generators (excluding generating sets) / - Other AC motors, multi-phase: / - - Of an output exceeding 750 W but not exceeding 75 kW:
9 dòng thuế thuộc 8501.52
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8501.52.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất không quá 1 kW: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.12 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất không quá 1 kW: / - - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất không quá 1 kW: / - - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.22 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.31 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18 hoặc 84.50 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.32 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.39 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |