Chương 85 · Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
8502
Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay
Electric generating sets and rotary converters
17 dòng thuế thuộc 8502
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8502.11.00 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất không quá 75 kVA | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.12.10 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA: / - - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 125 kVA | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.12.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA: / - - - Công suất trên 125 kVA nhưng không quá 375 kVA | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.13.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 375 kVA: / - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.13.90 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 375 kVA: / - - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.20.10 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất không quá 75 kVA | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.20.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 100 kVA | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.20.30 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 100 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.20.42 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.20.49 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.31.10 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Chạy bằng sức gió: / - - - Công suất không quá 10.000 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.31.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Chạy bằng sức gió: / - - - Công suất trên 10.000 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.39.10 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất không quá 10 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.39.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất trên 10 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.39.32 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.39.39 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8502.40.00 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Máy biến đổi điện quay | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |