Chương 85 · Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
8507.80
Ắc qui khác:
Electric accumulators, including separators therefor, whether or not rectangular (including square) / - Other accumulators:
5 dòng thuế thuộc 8507.80
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8507.80.11 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui khác: / - - Dùng cho máy bay: / - - - Bằng sắt-niken | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.80.19 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui khác: / - - Dùng cho máy bay: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.80.20 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui khác: / - - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.80.91 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui khác: / - - Loại khác: / - - - Bằng sắt-niken | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.80.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |