Chương 87 · Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
8701.29
Loại khác:
Tractors (other than tractors of heading 87.09) / - Road tractors for semi-trailers: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 8701.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8701.29.10 | Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09) / - Ô tô đầu kéo dùng để kéo sơ mi rơ moóc (1): / - - Loại khác: / - - - Dạng CKD (SEN) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8701.29.90 | Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09) / - Ô tô đầu kéo dùng để kéo sơ mi rơ moóc (1): / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |