Chương 91 · Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
9105.99
Loại khác:
Other clocks / - Other: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 9105.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9105.99.10 | Đồng hồ thời gian khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.99.90 | Đồng hồ thời gian khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |