So sánh thuế suất FTA

Nhập mã HS, nước xuất xứ và ngày nhập khẩu để so sánh thuế thông thường, MFN và các biểu thuế FTA liên quan.

0407.90.20 · — Chưa chọn — · 15/10/2026

Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Loại khác: / - - Của vịt, ngan

Biểu thuếThuế suất công bốThuế suất có thể áp dụngChênh lệch so MFN (điểm %)Điều kiện hưởngPhân loại khuyến cáoCăn cứ dữ liệu
Thuế NK thông thường60% · ngoài hạn ngạch 120% 60%—Khi không đủ điều kiện MFNBT2026
MFN40% · ngoài hạn ngạch 80% 40%—Áp dụng cho thành viên WTO/MFNBT2026
AANZFTA 0% 0% 40,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AJCEP 0% 0% 40,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
CPTPP 0% 0% 40,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
(VI)
VJEPA 0% 0% 40,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
VN-LAO 2,5% 2,5% 37,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
ATIGA 5% 5% 35,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
EVFTA 10,9% 10,9% 29,10 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
UKVFTA 10,9% 10,9% 29,10 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VCFTA 24% 24% 16,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VKFTA 30% 30% 10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VIFTA 30% 30% 10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-EAEU Q Cần diễn giải — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-CAM Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
VNCU Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
ACFTA 50% 50% -10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Không lợi hơn MFN Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AHKFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
AIFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
01/01/2026 - 31/12/2026
AKFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
RCEP (Phụ lục A) * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục B) * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục C) * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục D) * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục E) * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục F) * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026

“Thuế suất công bố” lấy từ biểu thuế nguồn. “Thuế suất có thể áp dụng” chỉ là mức số học sau khi xét loại trừ quốc gia; điều kiện hưởng FTA luôn ở trạng thái chưa xác minh.

Chạy Smart Tariff Advisory