So sánh thuế suất FTA

Nhập mã HS, nước xuất xứ và ngày nhập khẩu để so sánh thuế thông thường, MFN và các biểu thuế FTA liên quan.

1605.51.00 · — Chưa chọn — · 15/10/2026

Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản / - Động vật thân mềm: / - - Hàu

Biểu thuếThuế suất công bốThuế suất có thể áp dụngChênh lệch so MFN (điểm %)Điều kiện hưởngPhân loại khuyến cáoCăn cứ dữ liệu
Thuế NK thông thường37,5% 37,5%—Khi không đủ điều kiện MFNBT2026
MFN25% 25%—Áp dụng cho thành viên WTO/MFNBT2026
ACFTA 0% (trừ MM) 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AJCEP 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
AKFTA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
ATIGA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
CPTPP 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
(VI)
VJEPA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
VKFTA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-EAEU 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-LAO 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
EVFTA 3,1% 3,1% 21,90 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
UKVFTA 3,1% 3,1% 21,90 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
AANZFTA 5% 5% 20,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AIFTA 5% 5% 20,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
01/01/2026 - 31/12/2026
VCFTA 16% 16% 9,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục A) 16,7% 16,7% 8,30 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục B) 16,7% 16,7% 8,30 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục F) 16,7% 16,7% 8,30 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VIFTA 17,5% 17,5% 7,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục C) 18,8% 18,8% 6,20 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
AHKFTA 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục D) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục E) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-CAM Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
VNCU Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu

“Thuế suất công bố” lấy từ biểu thuế nguồn. “Thuế suất có thể áp dụng” chỉ là mức số học sau khi xét loại trừ quốc gia; điều kiện hưởng FTA luôn ở trạng thái chưa xác minh.

Chạy Smart Tariff Advisory