So sánh thuế suất FTA

Nhập mã HS, nước xuất xứ và ngày nhập khẩu để so sánh thuế thông thường, MFN và các biểu thuế FTA liên quan.

2005.20.11 · — Chưa chọn — · 15/10/2026

Rau khác đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, không đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06 / - Khoai tây: / - - Dạng thanh và que: / - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ (SEN)

Biểu thuếThuế suất công bốThuế suất có thể áp dụngChênh lệch so MFN (điểm %)Điều kiện hưởngPhân loại khuyến cáoCăn cứ dữ liệu
Thuế NK thông thường27% 27%—Khi không đủ điều kiện MFNBT2026
MFN18% 18%—Áp dụng cho thành viên WTO/MFNBT2026
AANZFTA 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
ACFTA 0% (trừ KH, MM) 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AIFTA 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/01/2026 - 31/12/2026
AJCEP 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
AKFTA 0% (trừ LA) 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
ATIGA 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
CPTPP 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
(VI)
VCFTA 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VJEPA 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
VKFTA 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-LAO 0% 0% 18,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
EVFTA 2,2% 2,2% 15,80 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
UKVFTA 2,2% 2,2% 15,80 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
AHKFTA 4% 4% 14,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục A) 9% 9% 9,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục B) 9% 9% 9,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục C) 9% 9% 9,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục E) 9% 9% 9,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục F) 9% 9% 9,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục D) 9,8% 9,8% 8,20 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VIFTA 18% 18% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-CAM Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
VNCU Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
VN-EAEU * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026

“Thuế suất công bố” lấy từ biểu thuế nguồn. “Thuế suất có thể áp dụng” chỉ là mức số học sau khi xét loại trừ quốc gia; điều kiện hưởng FTA luôn ở trạng thái chưa xác minh.

Chạy Smart Tariff Advisory