So sánh thuế suất FTA

Nhập mã HS, nước xuất xứ và ngày nhập khẩu để so sánh thuế thông thường, MFN và các biểu thuế FTA liên quan.

3917.32.91 · — Chưa chọn — · 15/10/2026

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi khác: / - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: / - - - Loại khác: / - - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: / - - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN)

Biểu thuếThuế suất công bốThuế suất có thể áp dụngChênh lệch so MFN (điểm %)Điều kiện hưởngPhân loại khuyến cáoCăn cứ dữ liệu
Thuế NK thông thường25,5% 25,5%—Khi không đủ điều kiện MFNBT2026
MFN17% 17%—Áp dụng cho thành viên WTO/MFNBT2026
AANZFTA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
ACFTA 0% (trừ ID, MM, PH) 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AJCEP 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
AKFTA 0% (trừ ID, PH) 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
ATIGA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
CPTPP 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
(VI)
EVFTA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
UKVFTA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VCFTA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VJEPA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
VKFTA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-EAEU 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-LAO 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
VIFTA 0% 0% 17,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục A) 8,5% 8,5% 8,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục B) 8,5% 8,5% 8,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục C) 8,5% 8,5% 8,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục E) 8,5% 8,5% 8,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục F) 8,5% 8,5% 8,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục D) 9,3% 9,3% 7,70 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
AHKFTA 17% 17% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-CAM Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
VNCU Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
AIFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
01/01/2026 - 31/12/2026

“Thuế suất công bố” lấy từ biểu thuế nguồn. “Thuế suất có thể áp dụng” chỉ là mức số học sau khi xét loại trừ quốc gia; điều kiện hưởng FTA luôn ở trạng thái chưa xác minh.

Chạy Smart Tariff Advisory