So sánh thuế suất FTA

Nhập mã HS, nước xuất xứ và ngày nhập khẩu để so sánh thuế thông thường, MFN và các biểu thuế FTA liên quan.

4016.99.18 · — Chưa chọn — · 14/10/2026

Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Phụ kiện khác của xe đạp (SEN)

Biểu thuếThuế suất công bốThuế suất có thể áp dụngChênh lệch so MFN (điểm %)Điều kiện hưởngPhân loại khuyến cáoCăn cứ dữ liệu
Thuế NK thông thường37,5% 37,5%—Khi không đủ điều kiện MFNBT2026
MFN25% 25%—Áp dụng cho thành viên WTO/MFNBT2026
AANZFTA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AJCEP 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
AKFTA 0% (trừ KH, MM, MY) 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
ATIGA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
CPTPP 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
(VI)
EVFTA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
UKVFTA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VJEPA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
VKFTA 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-EAEU 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-LAO 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
VNCU 0% 0% 25,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2023 - 2027
ACFTA 10% (trừ PH) 10% 15,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
VIFTA 14,3% 14,3% 10,70 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VCFTA 24% 24% 1,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục A) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục B) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục C) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục D) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục E) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục F) 25% 25% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-CAM Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
AHKFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
AIFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
01/01/2026 - 31/12/2026

“Thuế suất công bố” lấy từ biểu thuế nguồn. “Thuế suất có thể áp dụng” chỉ là mức số học sau khi xét loại trừ quốc gia; điều kiện hưởng FTA luôn ở trạng thái chưa xác minh.

Chạy Smart Tariff Advisory