Chứng từ vận tải

Packing List

Packing List

ADVISORY
Nghĩa tiếng Việt
Phiếu đóng gói
Nghĩa tiếng Anh
Packing list
Từ đồng nghĩa
P/L

Định nghĩa

Chứng từ liệt kê chi tiết cách đóng gói, số kiện, trọng lượng, kích thước.

Giải thích

Hỗ trợ kiểm tra thực tế và đối chiếu số lượng.

Ví dụ

Packing list theo từng bó thép hình.