Chương 16 · Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng
1604.20
Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác:
Prepared or preserved fish; caviar and caviar substitutes prepared from fish eggs / - Other prepared or preserved fish:
5 dòng thuế thuộc 1604.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1604.20.20 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá / - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: / - - Xúc xích cá | kg | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1604.20.30 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá / - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: / - - Cá viên | kg | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1604.20.40 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá / - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: / - - Cá dạng bột nhão | kg | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1604.20.91 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá / - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: / - - Loại khác: / - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | kg | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1604.20.99 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá / - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |