Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2615
Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó
Niobium, tantalum, vanadium or zirconium ores and concentrates
2 dòng thuế thuộc 2615
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2615.10.00 | Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó / - Quặng zircon và tinh quặng zircon | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2615.90.00 | Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó / - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |