Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2621.90
Loại khác:
Other slag and ash, including seaweed ash (kelp); ash and residues from the incineration of municipal waste / - Other:
2 dòng thuế thuộc 2621.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2621.90.10 | Xỉ và tro khác, kể cả tro tảo biển (tảo bẹ); tro và cặn từ quá trình đốt rác thải đô thị / - Loại khác: / - - Các muối kali thô thu được từ cặn mật củ cải đường trong công nghiệp sản xuất đường (SEN) | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2621.90.90 | Xỉ và tro khác, kể cả tro tảo biển (tảo bẹ); tro và cặn từ quá trình đốt rác thải đô thị / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |