Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4009
Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm)
Tubes, pipes and hoses, of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without their fittings (for example, joints, elbows, flanges)
17 dòng thuế thuộc 4009
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4009.11.00 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Chưa gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.12.10 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Chưa gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.12.90 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Chưa gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.21.10 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với kim loại: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.21.90 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với kim loại: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.22.10 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với kim loại: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.22.90 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với kim loại: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.31.10 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệt: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.31.91 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệt: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác: / - - - - Ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn nhiệt và ống dẫn nước, dùng cho xe gắn động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.31.99 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệt: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.32.10 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệt: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.32.90 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệt: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.41.10 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.41.90 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác: / - - Không kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.42.10 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.42.20 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4009.42.90 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) / - Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác: / - - Có kèm phụ kiện ghép nối: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |