Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4015.90
Loại khác:
Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts), for all purposes, of vulcanised rubber other than hard rubber / - Other:
3 dòng thuế thuộc 4015.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4015.90.10 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tạp dề chì để chống phóng xạ | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4015.90.20 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Bộ đồ của thợ lặn | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4015.90.90 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |