Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4017
Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng
Hard rubber (for example, ebonite) in all forms, including waste and scrap; articles of hard rubber
3 dòng thuế thuộc 4017
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4017.00.10 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng / - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4017.00.20 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng / - Các sản phẩm bằng cao su cứng khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4017.00.90 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng / - Loại khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |